# Đánh giá sức khỏe từng kho qua chỉ số

### Mục tiêu <a href="#mc-tiu" id="mc-tiu"></a>

Hướng dẫn Quản lý tuyển dụng đọc và hiểu các **thẻ thông tin (Widget)** bên trong từng Kho nhân tài để đánh giá sâu hơn sức khỏe Kho, xác định điểm mạnh, điểm yếu và quyết định hành động tiếp theo phù hợp.

***

### Khi nào dùng <a href="#khi-no-dng" id="khi-no-dng"></a>

* Sau khi xem Bảng điều khiển tổng quan và muốn **đi sâu vào một Kho cụ thể** để hiểu rõ hơn tình trạng bên trong.
* Khi chuẩn bị họp với nhân viên tuyển dụng phụ trách Kho đó để **có số liệu cụ thể** thay vì nhận xét chung chung.
* Khi cần quyết định Kho có đủ chất lượng để dùng cho một đợt tuyển dụng gấp hay chưa.

***

### Các bước thực hiện <a href="#cc-bc-thc-hin" id="cc-bc-thc-hin"></a>

### Bước 1: Mở Kho nhân tài cần đánh giá <a href="#bc-1-m-kho-nhn-ti-cn-nh-gi" id="bc-1-m-kho-nhn-ti-cn-nh-gi"></a>

* Trên thanh menu bên trái, chọn **Trung tâm nhân tài → Kho nhân tài**.
* Bấm vào tên Kho cần xem (ví dụ: "Kho – Nhân viên kinh doanh – TP.HCM").
* Màn hình chi tiết Kho hiển thị các thẻ thông tin phân tích bên trong.

### Bước 2: Đọc nhóm thẻ thông tin Chỉ số hiệu suất chính <a href="#bc-2-c-nhm-th-thng-tin-ch-s-hiu-sut-chnh" id="bc-2-c-nhm-th-thng-tin-ch-s-hiu-sut-chnh"></a>

Đây là nhóm thẻ đầu tiên, cung cấp cái nhìn tổng quan 30 giây về sức khỏe Kho.

**Thẻ Tổng số nhân tài**

* Tổng số hồ sơ đang có trong Kho.
* Bấm vào con số → chuyển sang danh sách để xem và thao tác chi tiết.

**Thẻ Tỉ lệ phù hợp cao**

* % nhân tài được đánh giá là phù hợp cao với tiêu chí vị trí mục tiêu.

| Mức  | Ý nghĩa                     | Hành động                                   |
| ---- | --------------------------- | ------------------------------------------- |
| 0%   | Kho không có ai đủ tiêu chí | Xem lại tiêu chí Kho hoặc bổ sung nguồn mới |
| 1–5% | Đang yếu, cần theo dõi      | Bổ sung thêm nhân tài chất lượng            |
| ≥ 5% | Đủ chất lượng               | Sẵn sàng dùng cho tuyển dụng                |

**Thẻ Tỉ lệ tương tác**

* % nhân tài có tương tác (mở email, nhấp link, trả lời form…) trong khoảng thời gian gần đây.

| Mức   | Trạng thái   | Hành động                               |
| ----- | ------------ | --------------------------------------- |
| 0–4%  | 🔴 Nguy hiểm | Chạy chiến dịch Nuôi dưỡng ngay         |
| 5–15% | 🟡 Cảnh báo  | Cải thiện nội dung và tần suất tiếp cận |
| ≥ 15% | 🟢 Ổn định   | Có thể chuyển sang giai đoạn tuyển dụng |

**Thẻ Điểm tiềm năng**

* Điểm trung bình của toàn bộ nhân tài trong Kho, tính dựa trên mức độ phù hợp, tương tác và chất lượng hồ sơ.

| Mức    | Trạng thái        | Hành động                                          |
| ------ | ----------------- | -------------------------------------------------- |
| 0      | 🔴 Lỗi dữ liệu    | Kiểm tra lại dữ liệu, chưa được đánh giá           |
| 1–4/10 | 🟡 Tiềm năng thấp | Làm giàu hồ sơ hoặc loại bỏ nhân tài không phù hợp |
| ≥ 5/10 | 🟢 Tiềm năng cao  | Ưu tiên nuôi dưỡng và khai thác                    |

**Thẻ Chất lượng Kho**

* Phân loại tổng thể dựa trên tổng hợp các chỉ số trên.

| Phân loại  | Ý nghĩa                                                          |
| ---------- | ---------------------------------------------------------------- |
| Thấp       | Chất lượng hồ sơ hoặc tương tác còn kém, cần cải thiện dữ liệu   |
| Trung bình | Kho đang ở mức chấp nhận được, cần tiếp tục nuôi dưỡng và tối ưu |
| Cao        | Kho đạt yêu cầu, ưu tiên sử dụng cho tuyển dụng                  |

### Bước 3: Đọc nhóm thẻ thông tin Đánh giá chất lượng nâng cao <a href="#bc-3-c-nhm-th-thng-tin-nh-gi-cht-lng-nng-cao" id="bc-3-c-nhm-th-thng-tin-nh-gi-cht-lng-nng-cao"></a>

Nhóm thẻ này giúp phân tích sâu hơn về **cấu trúc kỹ năng và kinh nghiệm** bên trong Kho.

**Thẻ Phân tích kỹ năng chuyên sâu (Sơ đồ radar)**

* Hiển thị 5–10 kỹ năng hàng đầu trong Kho dưới dạng sơ đồ mạng nhện.
* Cách đọc:
  * Cạnh nào của sơ đồ **mở rộng ra ngoài** = Kho mạnh kỹ năng đó.
  * Cạnh nào **thu hẹp vào trong** = Kho đang thiếu kỹ năng đó.
* Ví dụ thực tế:
  * Cần tuyển vị trí yêu cầu kỹ năng Java nhưng sơ đồ cho thấy Java rất yếu → cần chạy chiến dịch Thu hút thêm nhân tài Java.

**Thẻ Kinh nghiệm và Cấp độ (Biểu đồ cột)**

* Phân bố số năm kinh nghiệm trong Kho theo các nhóm: 0–2 năm, 2–5 năm, 5–10 năm, trên 10 năm.
* Cách đọc:
  * Nếu đang cần tuyển vị trí Senior (5–10 năm) → xem cột tương ứng có đủ người không.
  * Nếu thiếu → quyết định bổ sung từ chiến dịch Thu hút hoặc tìm nguồn ngoài.

### Bước 4: Đọc nhóm thẻ thông tin Sẵn sàng tuyển dụng <a href="#bc-4-c-nhm-th-thng-tin-sn-sng-tuyn-dng" id="bc-4-c-nhm-th-thng-tin-sn-sng-tuyn-dng"></a>

Nhóm thẻ này trả lời câu hỏi: **"Ai trong Kho đang sẵn sàng nhất để mời ứng tuyển?"**

**Thẻ Ma trận ưu tiên tuyển dụng (Biểu đồ bong bóng)**

* Phân loại nhân tài theo 2 trục:
  * Trục dọc: Mức độ sẵn sàng tuyển dụng (Điểm sẵn sàng cao → thấp).
  * Trục ngang: Thời gian tương tác (tương tác gần đây → lâu ngày).
* Cách đọc 4 góc:
  * **Góc trên trái** (Sẵn sàng cao + Tương tác gần đây): Nhóm vàng, ưu tiên liên hệ ngay.
  * **Góc trên phải** (Sẵn sàng cao + Lâu không tương tác): Tiềm năng nhưng đang "nguội", cần tái kích hoạt.
  * **Góc dưới trái** (Sẵn sàng thấp + Tương tác gần đây): Đang quan tâm nhưng chưa sẵn sàng, tiếp tục nuôi dưỡng.
  * **Góc dưới phải** (Sẵn sàng thấp + Lâu không tương tác): Nhóm ưu tiên thấp, xem xét tái xác nhận hoặc loại khỏi Kho.
* Kích thước bong bóng = số lượng nhân tài trong nhóm đó.

**Thẻ Phù hợp mức lương**

* Biểu đồ tròn cho thấy tỉ lệ nhân tài có mức lương mong muốn:
  * **Trong ngân sách**: Phù hợp, dễ đàm phán.
  * **Hơi cao hơn ngân sách**: Có thể thương lượng được.
  * **Thấp hơn ngân sách**: Rất dễ chốt nếu đủ tiêu chí.
* Dùng để ước lượng trước tỉ lệ chốt thành công khi mời ứng tuyển.

### Bước 5: Đọc nhóm thẻ thông tin Sức khỏe & Bảo trì Kho <a href="#bc-5-c-nhm-th-thng-tin-sc-khe--bo-tr-kho" id="bc-5-c-nhm-th-thng-tin-sc-khe--bo-tr-kho"></a>

Nhóm thẻ này giúp phát hiện **Kho đang "già" và cần được làm mới**.

**Thẻ Nhân tài cần cập nhật**

* Danh sách nhân tài lâu không tương tác (quá 180 ngày).
* Ví dụ: "Nguyễn Văn A – 328 ngày không tương tác".
* Hành động: Bấm vào danh sách → giao cho nhân viên tuyển dụng chạy chiến dịch tái kích hoạt.

**Thẻ Phân tích chất lượng theo nguồn**

* Biểu đồ cột cho thấy nguồn nào đang mang lại nhân tài chất lượng nhất (không phải nhiều nhất).
* Ví dụ: Nguồn "Giới thiệu nội bộ" mang 78% nhân tài chất lượng cao, trong khi "Sàn tuyển dụng" chỉ 38%.
* Dùng để quyết định **đầu tư ngân sách vào kênh nào** cho chiến dịch Thu hút tiếp theo.

***

### Kết quả <a href="#kt-qu" id="kt-qu"></a>

* Quản lý tuyển dụng có **bức tranh chi tiết và đa chiều** về sức khỏe từng Kho: không chỉ biết Kho đang "khỏe" hay "yếu" mà còn biết **yếu ở điểm nào** và **cần làm gì tiếp theo**.
* Có số liệu cụ thể để **giao việc chính xác** cho nhân viên tuyển dụng: ai cần chạy chiến dịch gì, Kho nào cần bổ sung kỹ năng gì, nguồn nào cần tăng đầu tư.
* Giảm thiểu rủi ro **dùng Kho kém chất lượng** vào chiến dịch tuyển dụng gấp, dẫn đến tỉ lệ phản hồi thấp và lãng phí nguồn lực.

***

### Lưu ý <a href="#lu" id="lu"></a>

* Các thẻ thông tin phản ánh dữ liệu **tại thời điểm xem**; nên bấm **Làm mới** nếu vừa có thay đổi dữ liệu lớn (nhập hàng loạt, chạy chiến dịch xong…).
* Tỉ lệ tương tác thấp **không nhất thiết có nghĩa là Kho kém** – có thể do chưa chạy chiến dịch Nuôi dưỡng; cần kết hợp xem thêm thẻ Nhân tài cần cập nhật để hiểu đúng nguyên nhân.
* Nên dùng **Thẻ ma trận ưu tiên tuyển dụng** là điểm khởi đầu khi cần tuyển gấp: tập trung vào nhóm góc trên trái trước, không cần xem xét toàn bộ Kho.


---

# Agent Instructions: Querying This Documentation

If you need additional information that is not directly available in this page, you can query the documentation dynamically by asking a question.

Perform an HTTP GET request on the current page URL with the `ask` query parameter:

```
GET https://docs.mhiring.vn/quan-ly-tuyen-dung/giam-sat-kho-nhan-tai/danh-gia-suc-khoe-tung-kho-qua-chi-so.md?ask=<question>
```

The question should be specific, self-contained, and written in natural language.
The response will contain a direct answer to the question and relevant excerpts and sources from the documentation.

Use this mechanism when the answer is not explicitly present in the current page, you need clarification or additional context, or you want to retrieve related documentation sections.
