# Xem tình trạng tuân thủ của một chủ thể

### Mục tiêu <a href="#mc-tiu" id="mc-tiu"></a>

Giúp Pháp chế/HR nhìn được bức tranh đầy đủ về cách dữ liệu của một ứng viên/nhân sự cụ thể đang được xử lý (đồng ý/từ chối/rút lại, qua những ứng dụng nào).

Chuẩn bị căn cứ để trả lời khiếu nại, xử lý DSAR hoặc giải trình với kiểm toán/cơ quan quản lý về một trường hợp cá nhân cụ thể.

***

### Khi nào dùn <a href="#khi-no-dng" id="khi-no-dng"></a>

* Khi có câu hỏi/ khiếu nại kiểu: “Anh/chị đang dùng dữ liệu của tôi cho những mục đích gì?” hoặc “Tôi đã rút đồng ý chưa?”.
* Khi xử lý một yêu cầu DSAR và cần kiểm tra bối cảnh consent của người gửi yêu cầu trước khi quyết định chấp nhận hay từ chối.
* Khi chuẩn bị ví dụ minh họa cho audit, cần chọn 1–2 hồ sơ để trình bày “timeline dữ liệu” rõ ràng.

***

### Các khu vực chính trên màn hình

#### Thông tin chủ thể (header trên cùng) <a href="#thng-tin-ch-th-header-trn-cng" id="thng-tin-ch-th-header-trn-cng"></a>

* Mã chủ thể (ví dụ CAND‑017), Họ tên, Email, Loại chủ thể (ứng viên/nhân sự/talent), Nguồn hệ thống (MBW ATS / MBW TRM…).
* Giúp xác nhận đúng người trước khi trích dẫn hay chia sẻ thông tin ra ngoài.

<figure><img src="/files/aKe923hVZkV9EphBUlsb" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

#### Danh sách Ứng dụng & Mục đích xử lý <a href="#danh-sch-ng-dng--mc-ch-x-l" id="danh-sch-ng-dng--mc-ch-x-l"></a>

* Bảng theo từng ứng dụng (MBW ATS, MBW TRM…) kèm các mục đích: APPLY\_JOB, AI\_PROCESSING, JOB\_ALERT, TALENT\_POOL… với mô tả, loại (bắt buộc/tùy chọn), trạng thái đồng ý và thời điểm cập nhật.
* Đây là chỗ trả lời câu hỏi: “Người này đang đồng ý / từ chối những mục đích nào, trên app nào?”.

<figure><img src="/files/tXeZ1oHA5GilY0kFrb4L" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

#### Lịch sử Đồng ý & Thu hồi (Consent Event) <a href="#lch-s-ng---thu-hi-consent-event" id="lch-s-ng---thu-hi-consent-event"></a>

* Dòng thời gian các sự kiện: cấp phép, từ chối, rút lại, kênh thực hiện (WEB/API), địa chỉ IP.
* Dùng để kể lại “chuyện gì đã xảy ra khi nào, theo kênh nào” nếu cần giải trình chi tiết.

<figure><img src="/files/HNioDii6kALVed7FxBTa" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

***

### Các bước thực hiện

#### 1. Tìm đúng chủ thể cần xem <a href="#id-1-tm-ng-ch-th-cn-xem" id="id-1-tm-ng-ch-th-cn-xem"></a>

* Vào menu “Danh sách Consent”.
* Dùng bộ lọc Loại chủ thể, Trạng thái, hoặc nhập Mã chủ thể / email / ID subject lên thanh tìm kiếm để lọc ra đúng dòng.

<figure><img src="/files/5TiquLvj743ahmgZu8Fu" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

* Dùng bộ lọc Loại chủ thể, Trạng thái, hoặc nhập Mã chủ thể / email / ID subject lên thanh tìm kiếm để lọc ra đúng dòng.

<figure><img src="/files/EDOVm7h3zXcr27VslUbq" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

#### 2. Mở trang chi tiết tuân thủ <a href="#id-2-m-trang-chi-tit-tun-th" id="id-2-m-trang-chi-tit-tun-th"></a>

* Nhấp vào Mã chủ thể (ví dụ CAND‑017) để mở màn hình chi tiết.
* Kiểm tra lại header: tên, email, loại chủ thể, nguồn ứng dụng để chắc chắn không nhầm người.

<figure><img src="/files/vdfsMg0vVvbi3d3y7yaM" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

#### 3. Đọc nhanh trạng thái consent hiện tại <a href="#id-3-c-nhanh-trng-thi-consent-hin-ti" id="id-3-c-nhanh-trng-thi-consent-hin-ti"></a>

Trong bảng “Danh sách Ứng dụng & Mục đích xử lý”:

* Xem từng mục đích, cột “Loại” (bắt buộc/tùy chọn) và cột “Trạng thái đồng ý” (Đã đồng ý/Đã từ chối/Đã rút lại).
* Ghi nhận những mục đích đang Đã đồng ý và những mục đích Đã từ chối / Đã rút lại để làm căn cứ trả lời hoặc ra quyết định.

<figure><img src="/files/EwZSE3Uk2PWvX7O2yfe6" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

#### 4. Xem chi tiết lịch sử đồng ý và thu hồi (khi cần giải trình) <a href="#id-4-xem-chi-tit-lch-s-ng--v-thu-hi-khi-cn-gii-trnh" id="id-4-xem-chi-tit-lch-s-ng--v-thu-hi-khi-cn-gii-trnh"></a>

* Kéo xuống phần “Lịch sử Đồng ý & Thu hồi”.
* Với từng dòng, xem: thời gian, ứng dụng, mục đích, trạng thái, hành động (Cấp phép/Từ chối…), kênh & IP.
* Dùng chuỗi thời gian này để mô tả lại: khi nào người đó đồng ý, khi nào rút lại, qua form/portal nào, có can thiệp admin không.

<figure><img src="/files/h63EItJHCmpoEu1kCNKs" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

#### 5. Liên kết với DSAR <a href="#id-5-lin-kt-vi-dsar" id="id-5-lin-kt-vi-dsar"></a>

* Từ mã chủ thể này, sang màn “Danh sách DSAR” và lọc theo ID chủ thể / email để xem các yêu cầu dữ liệu liên quan.
* Kết hợp thông tin consent + DSAR để đưa ra kết luận tuân thủ hoặc soạn phản hồi chính thức cho người yêu cầu.

<figure><img src="/files/VxC9vIvlw7HIaz2vqCzV" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

***

### Lưu ý cho Pháp chế/DPO <a href="#lu--cho-php-chdpo" id="lu--cho-php-chdpo"></a>

* Khi trích dẫn cho audit hoặc trả lời người dùng, nên diễn giải mục đích theo tiếng Việt thân thiện (“Tham gia tuyển dụng cho một vị trí cụ thể”, “Gửi thông báo việc làm mới…”) thay vì chỉ dùng mã APPLY\_JOB, JOB\_ALERT.
* Nếu phát hiện hành vi xử lý dữ liệu (ví dụ gửi email marketing) không phù hợp với trạng thái consent hiện tại, cần ghi nhận lại và đưa vào báo cáo rủi ro/khuyến nghị khắc phục.
* Trường hợp có can thiệp admin (revoke, chỉnh sửa) nên kiểm tra log đầy đủ và lưu bằng chứng (ảnh màn hình, export) kèm theo hồ sơ vụ việc.

<br>


---

# Agent Instructions: Querying This Documentation

If you need additional information that is not directly available in this page, you can query the documentation dynamically by asking a question.

Perform an HTTP GET request on the current page URL with the `ask` query parameter:

```
GET https://docs.mhiring.vn/mbase/mbw-consent/giam-sat-tuan-thu/xem-tinh-trang-tuan-thu-cua-mot-chu-the.md?ask=<question>
```

The question should be specific, self-contained, and written in natural language.
The response will contain a direct answer to the question and relevant excerpts and sources from the documentation.

Use this mechanism when the answer is not explicitly present in the current page, you need clarification or additional context, or you want to retrieve related documentation sections.
